Ngành dệt may là một trong những ngành sản xuất sử dụng lượng nước đáng kể, đặc biệt tại các công đoạn hồ sợi, giặt, tẩy, nhuộm, in và hoàn tất vải. Trong quá trình sản xuất, một lượng lớn nước thải phát sinh cùng với thuốc nhuộm, hóa chất trợ nhuộm, chất hoạt động bề mặt và nhiều hợp chất khác.
Đây cũng là lý do nước thải dệt nhuộm thường được đánh giá là nhóm nước thải công nghiệp có tính chất phức tạp và cần lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp.

1. Nước thải dệt nhuộm phát sinh từ đâu?
Nước thải có thể phát sinh ở nhiều công đoạn khác nhau như:
- Hồ sợi và rũ hồ;
- Giặt vải;
- Nấu, tẩy;
- Nhuộm;
- In;
- Hoàn tất sản phẩm;
- Vệ sinh máy móc, thiết bị và nhà xưởng.
Mỗi công đoạn sử dụng loại nguyên liệu và hóa chất khác nhau nên thành phần nước thải cũng thay đổi.
Trong đó, công đoạn nhuộm và tẩy thường cần đặc biệt quan tâm vì có thể làm phát sinh độ màu, chất hoạt động bề mặt, phenol, xianua, sunfua, Cr⁶⁺ và tổng Crom tùy theo nguyên liệu, hóa chất và công nghệ sản xuất.
Theo QCVN 40:2025/BTNMT, đối với loại hình sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt, các thông số đặc trưng gồm Tổng Nitơ, Tổng Phốt pho và Amoni; nếu có công đoạn nhuộm hoặc tẩy, các thông số khác có thể phát sinh bao gồm độ màu, chất hoạt động bề mặt anion, tổng phenol, phenol, xianua, sunfua, Cr⁶⁺ và tổng Cr.
2. Vì sao nước thải dệt nhuộm khó xử lý?
Màu sắc cao
Đây là đặc điểm dễ nhận biết nhất.
Một lượng thuốc nhuộm không được giữ lại trên sợi có thể đi vào dòng nước thải, tạo màu rõ rệt. Một số loại thuốc nhuộm có cấu trúc bền, khiến quá trình xử lý sinh học đơn thuần khó loại bỏ hoàn toàn.
Thành phần nước thải biến động
Nước thải có thể thay đổi đáng kể theo:
- Loại vải;
- Loại thuốc nhuộm;
- Công thức phối màu;
- Hóa chất trợ nhuộm;
- Công đoạn sản xuất;
- Thời gian vận hành.
Vì vậy, việc lấy một thông số nước thải cố định để thiết kế hệ thống có thể dẫn đến tình trạng hệ thống hoạt động không ổn định khi nhà máy thay đổi sản phẩm.
COD và các hợp chất khó phân hủy
Một số hợp chất hữu cơ trong nước thải dệt nhuộm có khả năng phân hủy sinh học thấp. Nếu chỉ sử dụng một công đoạn sinh học mà không có bước tiền xử lý phù hợp, hiệu quả xử lý có thể không đạt như kỳ vọng.
3. QCVN mới nhất áp dụng cho nước thải dệt nhuộm năm 2026
Đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.
Trước đây, nước thải công nghiệp dệt nhuộm thường được đối chiếu với QCVN 13-MT:2015/BTNMT.
Tuy nhiên, QCVN 40:2025/BTNMT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp đã thay thế QCVN 13-MT:2015/BTNMT. Quy chuẩn được ban hành kèm theo Thông tư 06/2025/TT-BTNMT và có hiệu lực từ ngày 01/09/2025.
Do đó, khi xây dựng nội dung, thiết kế hoặc rà soát hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm trong năm 2026, cần kiểm tra yêu cầu áp dụng theo QCVN 40:2025/BTNMT và các quy định chuyển tiếp có liên quan.
Đối với các thông số cơ bản, QCVN 40:2025/BTNMT quy định giới hạn BOD₅, COD hoặc TOC và TSS theo lưu lượng xả thải và cột A, B, C. Ví dụ với lưu lượng F ≤ 2.000 m³/ngày, giới hạn BOD₅ lần lượt là ≤40, ≤60 và ≤80 mg/L; COD là ≤65, ≤90 và ≤130 mg/L; TSS là ≤40, ≤80 và ≤120 mg/L tương ứng với cột A, B và C.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào BOD, COD và TSS. Việc xác định các thông số cần kiểm soát phải dựa trên loại hình sản xuất, công nghệ và hóa chất thực tế sử dụng.
4. Công nghệ xử lý nước thải dệt nhuộm thường gồm những gì?
Một hệ thống xử lý có thể được thiết kế theo nhiều cấu hình khác nhau. Một sơ đồ tham khảo thường gồm:
Nước thải → Song chắn rác → Điều hòa → Điều chỉnh pH → Keo tụ – tạo bông → Lắng → Xử lý sinh học → Xử lý bậc cao → Lọc → Khử trùng → Xả thải
Trong đó:
Bước 1: Điều hòa
Bể điều hòa giúp ổn định lưu lượng và nồng độ ô nhiễm, hạn chế tình trạng nước thải đầu vào biến động quá mạnh.
Bước 2: Điều chỉnh pH
pH có thể biến động do sử dụng axit, kiềm và các hóa chất trong quá trình sản xuất. Vì vậy cần kiểm soát pH trước các công đoạn xử lý tiếp theo.
Bước 3: Keo tụ – tạo bông
Đây thường là công đoạn quan trọng để hỗ trợ loại bỏ màu, chất rắn lơ lửng và một phần chất hữu cơ khó xử lý.
Việc lựa chọn hóa chất và liều lượng cần dựa trên jar test hoặc kết quả phân tích thực tế thay vì áp dụng một công thức cố định cho mọi nhà máy.
Bước 4: Xử lý sinh học
Công đoạn sinh học có vai trò xử lý phần chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học, đồng thời có thể hỗ trợ xử lý Nitơ tùy theo cấu hình công nghệ.
Bước 5: Xử lý nâng cao
Tùy đặc tính nước thải và yêu cầu đầu ra, có thể cần bổ sung các công nghệ như oxy hóa nâng cao, hấp phụ than hoạt tính, lọc hoặc màng.
Không phải nhà máy dệt nhuộm nào cũng cần sử dụng toàn bộ các công đoạn trên. Công nghệ phù hợp phải được xác định dựa trên kết quả phân tích nước thải và yêu cầu xả thải cụ thể.
5. Những sai lầm thường gặp khi xử lý nước thải dệt nhuộm
Một số doanh nghiệp gặp khó khăn vì:
Thứ nhất: Chọn công nghệ chỉ dựa vào công suất mà không khảo sát thành phần nước thải.
Thứ hai: Chỉ tập trung xử lý COD mà bỏ qua màu và các chất ô nhiễm đặc trưng.
Thứ ba: Không thực hiện jar test khi lựa chọn hóa chất keo tụ.
Thứ tư: Không kiểm soát sự thay đổi của nguyên liệu và thuốc nhuộm.
Thứ năm: Sử dụng quy chuẩn cũ trong hồ sơ hoặc tài liệu kỹ thuật mà chưa rà soát quy định mới.
Đặc biệt trong năm 2026, doanh nghiệp nên cập nhật việc áp dụng QCVN 40:2025/BTNMT thay cho QCVN 13-MT:2015/BTNMT đối với nước thải công nghiệp dệt nhuộm.
6. Dương Vinh – Giải pháp xử lý nước thải dệt nhuộm
Đối với nước thải dệt nhuộm, một hệ thống xử lý hiệu quả không đơn giản là “làm cho nước trong”.
Điều quan trọng là phải hiểu được:
Nước thải phát sinh từ đâu → chứa chất ô nhiễm gì → biến động như thế nào → yêu cầu xả thải ra sao → lựa chọn công nghệ nào → vận hành thế nào để ổn định lâu dài.
Dương Vinh cung cấp giải pháp thiết kế – thi công – vận hành – bảo trì hệ thống xử lý nước thải, với phương án công nghệ được lựa chọn dựa trên đặc tính nước thải thực tế của từng doanh nghiệp.
Nếu doanh nghiệp đang gặp vấn đề về màu, COD, TSS, Nitơ, hóa chất hoặc hệ thống xử lý vận hành không ổn định, việc đầu tiên nên làm là khảo sát và phân tích đúng nguyên nhân trước khi đầu tư thêm thiết bị.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG DƯƠNG VINH
📞 Hotline: 0989 188 034
Giải pháp môi trường đồng hành cùng doanh nghiệp từ Thiết kế – Thi công – Vận hành – Bảo trì.
