Nước sau xử lý vẫn có mùi hôi – vấn đề không nên xem nhẹ

Một hệ thống xử lý nước thải đã được đầu tư nhưng nước sau xử lý vẫn xuất hiện mùi hôi là tình trạng không hiếm gặp trong quá trình vận hành.

Nhiều doanh nghiệp thường nghĩ rằng nguyên nhân nằm ở công nghệ hoặc thiết bị. Tuy nhiên, trên thực tế, mùi hôi có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, từ đặc tính nước thải đầu vào, tải lượng ô nhiễm, điều kiện sinh học trong bể xử lý cho đến cách vận hành và bảo trì hệ thống.

Hình ảnh xử lý nước thải

Vậy vì sao nước sau xử lý vẫn có mùi? Và làm thế nào để xác định đúng nguyên nhân?

1. Nước thải đầu vào có tải lượng ô nhiễm cao

Một trong những nguyên nhân phổ biến là nước thải đầu vào có hàm lượng chất hữu cơ cao hoặc biến động lớn so với thiết kế ban đầu.

Khi lượng chất hữu cơ đưa vào hệ thống vượt quá khả năng xử lý, vi sinh vật không thể phân hủy ổn định. Các hợp chất hữu cơ dễ phân hủy có thể phát sinh mùi trong quá trình phân hủy, đặc biệt khi xảy ra điều kiện thiếu oxy hoặc yếm khí ngoài kiểm soát.

Điều này thường gặp ở các ngành như:

  • Chế biến thực phẩm.
  • Nhà hàng, khách sạn.
  • Chăn nuôi.
  • Sản xuất thủy sản.
  • Sản xuất bia, nước giải khát.
  • Các cơ sở sản xuất có nước thải chứa nhiều chất hữu cơ.

Do đó, trước khi tìm cách khử mùi, cần kiểm tra lại tính chất và tải lượng nước thải đầu vào.

2. Bể sinh học thiếu oxy hoặc phân phối oxy không đều

Đối với hệ thống xử lý sinh học, oxy đóng vai trò quan trọng trong quá trình hoạt động của vi sinh vật.

Nếu lượng oxy hòa tan (DO) trong bể không phù hợp, đặc biệt là tình trạng thiếu oxy kéo dài, quá trình phân hủy chất hữu cơ có thể bị ảnh hưởng.

Một số nguyên nhân thường gặp:

  • Máy thổi khí hoạt động không ổn định.
  • Đĩa phân phối khí bị nghẹt.
  • Lưu lượng khí không phù hợp.
  • Đường ống khí bị rò rỉ.
  • Phân phối khí trong bể không đồng đều.
  • Bùn trong bể quá nhiều hoặc có hiện tượng tích tụ bất thường.

Vì vậy, khi phát hiện mùi hôi, không nên chỉ kiểm tra nước đầu ra mà cần kiểm tra cả điều kiện vận hành bên trong bể sinh học.

3. Hệ vi sinh trong bể xử lý hoạt động không ổn định

Vi sinh vật là thành phần quan trọng của nhiều hệ thống xử lý nước thải sinh học.

Khi hệ vi sinh bị suy giảm, hoạt động yếu hoặc mất cân bằng, hiệu quả xử lý chất hữu cơ có thể giảm đáng kể.

Các nguyên nhân có thể bao gồm:

  • Nước thải đầu vào thay đổi đột ngột.
  • pH không phù hợp.
  • Tải lượng ô nhiễm tăng cao.
  • Thiếu oxy.
  • Có hóa chất gây ảnh hưởng đến vi sinh.
  • Hệ thống ngừng hoạt động trong thời gian dài.
  • Lượng bùn sinh học không phù hợp.

Khi đó, doanh nghiệp có thể nhận thấy nước sau xử lý không trong như bình thường, xuất hiện mùi hoặc các chỉ tiêu ô nhiễm có xu hướng tăng.

4. Bùn tích tụ lâu ngày trong hệ thống

Bùn thải nếu không được kiểm soát và xả bỏ đúng thời điểm có thể trở thành một trong những nguồn gây mùi.

Đặc biệt, tại các khu vực như:

  • Bể lắng.
  • Bể chứa bùn.
  • Bể điều hòa.
  • Khu vực thu gom bùn.

Nếu bùn lưu giữ quá lâu, xảy ra phân hủy yếm khí hoặc bị xáo trộn không đúng cách, mùi hôi có thể phát sinh và lan ra môi trường xung quanh.

Vì vậy, quản lý bùn là một phần không thể tách rời của công tác vận hành hệ thống xử lý nước thải.

5. Hệ thống xử lý hoạt động không đúng với thiết kế

Một hệ thống được thiết kế cho một lưu lượng và tải lượng nhất định. Khi điều kiện thực tế thay đổi nhưng hệ thống không được điều chỉnh tương ứng, hiệu quả xử lý có thể bị ảnh hưởng.

Ví dụ:

  • Lưu lượng nước thải tăng cao.
  • Nồng độ COD, BOD tăng.
  • Thời gian lưu nước không còn phù hợp.
  • Thiết bị hoạt động không đúng công suất.
  • Bể xử lý bị quá tải.
  • Chế độ tuần hoàn bùn hoặc tuần hoàn nước không phù hợp.

Trong trường hợp này, việc chỉ bổ sung hóa chất khử mùi thường không giải quyết được nguyên nhân gốc.

6. Thiết bị xuống cấp hoặc hoạt động không ổn định

Thiết bị cơ khí và điện trong hệ thống xử lý nước thải cần được kiểm tra định kỳ.

Một số thiết bị khi hoạt động không đúng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình xử lý:

  • Máy thổi khí.
  • Bơm nước thải.
  • Bơm bùn.
  • Máy khuấy.
  • Đĩa phân phối khí.
  • Hệ thống định lượng hóa chất.
  • Thiết bị đo pH, DO, lưu lượng.

Ví dụ, khi máy thổi khí suy giảm hiệu suất, lượng oxy cung cấp cho bể sinh học có thể không đủ, từ đó ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh và làm phát sinh mùi.

7. Vậy nước sau xử lý có mùi là lỗi công nghệ?

Không nhất thiết.

Đây là điểm doanh nghiệp cần lưu ý.

Một hệ thống xử lý nước thải phát sinh mùi có thể do công nghệ, thiết kế, thiết bị hoặc vận hành, và trong nhiều trường hợp nguyên nhân nằm ở quá trình vận hành chứ không phải bản thân công nghệ.

Do đó, trước khi kết luận hệ thống không phù hợp, cần kiểm tra tổng thể:

Nước đầu vào → Bể điều hòa → Bể sinh học → Bể lắng/MBR → Bùn → Thiết bị → Chế độ vận hành → Nước đầu ra.

Việc xác định đúng nguyên nhân sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra phương án xử lý phù hợp và tránh phát sinh chi phí không cần thiết.

8. Cách khắc phục khi nước sau xử lý có mùi

Doanh nghiệp có thể thực hiện kiểm tra theo các bước cơ bản:

Bước 1: Kiểm tra nước thải đầu vào

Theo dõi lưu lượng và các thông số ô nhiễm chính để xác định hệ thống có đang bị quá tải hay không.

Bước 2: Kiểm tra các thông số vận hành

Theo dõi pH, DO, MLSS và các thông số phù hợp với từng công nghệ xử lý.

Bước 3: Kiểm tra hệ thống cấp khí

Kiểm tra máy thổi khí, đường ống, van và thiết bị phân phối khí.

Bước 4: Kiểm tra bùn

Đánh giá tình trạng bùn, lượng bùn và lịch xả bùn để hạn chế hiện tượng tích tụ lâu ngày.

Bước 5: Kiểm tra thiết bị

Đánh giá tình trạng hoạt động của bơm, máy thổi khí, máy khuấy, thiết bị đo và hệ thống định lượng.

Bước 6: Đánh giá toàn bộ quy trình vận hành

Nếu các yếu tố trên đều ổn định nhưng mùi vẫn xuất hiện, cần đánh giá lại công nghệ, tải lượng thiết kế và khả năng đáp ứng thực tế của hệ thống.

Kết luận

Nước sau xử lý vẫn có mùi hôi không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc hệ thống xử lý nước thải được thiết kế sai.

Mùi có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như tải lượng nước thải thay đổi, thiếu oxy, hệ vi sinh mất cân bằng, bùn tích tụ, thiết bị hoạt động không ổn định hoặc quy trình vận hành chưa phù hợp.

Điều quan trọng là doanh nghiệp cần xác định đúng nguyên nhân trước khi lựa chọn phương án xử lý.

Với kinh nghiệm trong thiết kế, thi công, vận hành, bảo trì và cải tạo hệ thống xử lý nước thải, Dương Vinh có thể hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá tình trạng hệ thống, xác định nguyên nhân và đề xuất phương án xử lý phù hợp với điều kiện thực tế.

Dương Vinh – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong vận hành hệ thống xử lý nước thải ổn định, hiệu quả và bền vững.

Website: enviduongvinh.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

HotlineZaloViberWhatsapp