Trong quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải, một trong những vấn đề thường gặp là bể sinh học hoạt động không ổn định, hiệu suất xử lý giảm hoặc nước đầu ra không đạt yêu cầu.
Khi xảy ra tình trạng này, nhiều người thường nghĩ ngay đến một nguyên nhân: “Vi sinh yếu.”
Tuy nhiên, đây chưa chắc là nguyên nhân chính.
Vi sinh vật chỉ là một mắt xích trong cả quá trình xử lý. Nếu tải lượng thay đổi, oxy không phù hợp, bùn không được kiểm soát, hóa chất châm sai hoặc thiết bị gặp vấn đề thì dù bổ sung vi sinh liên tục, hệ thống vẫn khó đạt hiệu quả như mong muốn.
Dưới đây là 5 nguyên nhân phổ biến cần kiểm tra trước khi kết luận bể sinh học gặp vấn đề về vi sinh.

1. Tải lượng nước thải thay đổi đột ngột
Bể sinh học được thiết kế dựa trên những thông số nhất định về lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm.
Trong thực tế, lượng nước thải có thể thay đổi theo từng ngày hoặc từng thời điểm sản xuất. Khi lưu lượng tăng đột biến hoặc nồng độ COD, BOD, amoni và các chất ô nhiễm khác tăng cao, hệ vi sinh có thể không kịp thích nghi.
Đặc biệt, các ngành như chăn nuôi, chế biến thực phẩm, thủy sản, nhà hàng – khách sạn và một số ngành sản xuất thường có tải lượng nước thải biến động khá lớn.
Khi đó, việc đầu tiên cần làm không phải là lập tức bổ sung thêm vi sinh mà cần xác định:
- Lưu lượng nước thải thực tế là bao nhiêu?
- Nồng độ ô nhiễm có tăng bất thường không?
- Tải lượng đầu vào có vượt thiết kế không?
- Có xảy ra hiện tượng xả thải tập trung trong thời gian ngắn không?
Xác định đúng tải lượng sẽ giúp tìm ra nguyên nhân chính xác hơn.
2. Oxy hòa tan trong bể sinh học không phù hợp
Đối với quá trình xử lý sinh học hiếu khí, DO – oxy hòa tan là một thông số rất quan trọng.
Nếu DO quá thấp, vi sinh vật hiếu khí không có đủ oxy để thực hiện quá trình phân hủy chất hữu cơ và oxy hóa các chất ô nhiễm.
Nhưng điều đó không có nghĩa là cứ tăng lượng khí càng nhiều càng tốt.
Sục khí quá mức có thể làm tăng chi phí điện năng, gây xáo trộn bùn và ảnh hưởng đến chế độ vận hành của hệ thống.
Do đó, cần kiểm tra thực tế hệ thống phân phối khí, máy thổi khí, đường ống, đĩa phân phối khí và các thông số vận hành thay vì chỉ điều chỉnh máy thổi khí theo cảm tính.
3. Bùn vi sinh không được kiểm soát
Bùn hoạt tính là thành phần quan trọng trong quá trình xử lý sinh học.
Nếu nồng độ bùn quá thấp, lượng vi sinh vật không đủ để xử lý tải lượng ô nhiễm.
Ngược lại, bùn quá già, tích tụ quá nhiều hoặc có khả năng lắng kém cũng có thể gây ra nhiều vấn đề như bùn nổi, bùn theo nước ra ngoài hoặc hiệu suất xử lý suy giảm.
Một số thông số thường được quan tâm trong quá trình kiểm soát bùn gồm MLSS, khả năng lắng bùn, SVI và tỷ lệ tuần hoàn bùn.
Vì vậy, thay vì chỉ nhìn màu nước hoặc quan sát bằng mắt thường, người vận hành cần theo dõi các chỉ số phù hợp để đánh giá chính xác tình trạng bể sinh học.
4. pH và hóa chất vận hành chưa phù hợp
Vi sinh vật trong hệ thống xử lý nước thải có khoảng điều kiện hoạt động phù hợp. Khi pH biến động quá lớn, hoạt động của hệ vi sinh có thể bị ảnh hưởng.
Ngoài ra, việc sử dụng hóa chất cũng cần được kiểm soát.
Châm thiếu có thể khiến quá trình xử lý không đạt hiệu quả. Nhưng châm dư cũng không phải giải pháp tối ưu, bởi nó có thể làm tăng chi phí vận hành và ảnh hưởng đến các công đoạn xử lý phía sau.
Đối với từng hệ thống, cần xác định rõ mục đích của từng loại hóa chất, vị trí châm, liều lượng và điều kiện vận hành trước khi điều chỉnh.
5. Thiết bị gặp vấn đề nhưng lại tưởng lỗi do vi sinh
Đây là nguyên nhân khá dễ bị bỏ qua.
Một hệ thống có thể được thiết kế tốt nhưng hiệu quả thực tế vẫn giảm nếu thiết bị không hoạt động đúng.
Ví dụ:
- Máy thổi khí giảm lưu lượng.
- Đĩa phân phối khí bị nghẹt.
- Bơm tuần hoàn bùn hoạt động không ổn định.
- Bơm định lượng hóa chất sai lưu lượng.
- Đường ống bị tắc nghẽn.
- Cảm biến hoặc thiết bị đo có sai số.
Những vấn đề này có thể làm thay đổi hoàn toàn điều kiện vận hành của bể sinh học.
Do đó, khi nước đầu ra không đạt, cần kiểm tra đồng thời cả quá trình sinh học và hệ thống thiết bị.
Khi bể sinh học hoạt động không ổn định, nên kiểm tra gì trước?
Thay vì lập tức bổ sung vi sinh hoặc tăng hóa chất, đơn vị vận hành nên kiểm tra theo trình tự:
Nguồn nước thải → lưu lượng → tải lượng ô nhiễm → pH → DO → tình trạng bùn → thiết bị → chế độ vận hành → chất lượng nước đầu ra.
Cách kiểm tra theo chuỗi nguyên nhân giúp hạn chế tình trạng “chữa triệu chứng” nhưng không giải quyết được vấn đề thực sự.
Ví dụ, nếu nguyên nhân là máy thổi khí suy giảm công suất nhưng lại liên tục bổ sung vi sinh thì hiệu quả cải thiện có thể không đáng kể.
Ngược lại, nếu xác định đúng nguyên nhân và điều chỉnh đúng điểm bất thường, hệ thống có thể nhanh chóng trở lại trạng thái ổn định hơn.
Dương Vinh – Giải pháp xử lý nước thải từ đúng nguyên nhân
Một hệ thống xử lý nước thải hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào công nghệ hay thiết bị được đầu tư ban đầu.
Hiệu quả lâu dài còn phụ thuộc vào việc lựa chọn công nghệ phù hợp với đặc tính nước thải, thiết kế đúng tải lượng, thiết bị đồng bộ và đặc biệt là quy trình vận hành – kiểm soát hệ thống.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực môi trường, Dương Vinh hướng đến giải pháp xử lý nước thải theo từng đặc tính nguồn thải, đồng thời chú trọng khả năng vận hành ổn định và tối ưu chi phí cho chủ đầu tư.
Đừng vội đổ lỗi cho vi sinh khi hệ thống xử lý nước thải gặp sự cố.
Hãy tìm đúng nguyên nhân để có đúng giải pháp.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG DƯƠNG VINH
📞 Hotline: 0989 188 034
🌐 Website: enviduongvinh.com
